camphor dune tansy

camphor dune tansy

A camphor dune tansy grows on a sandy coastal slope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây camphor dune tansy: Một loại thực vật lông dày đặc, hoa không tia (rayless flowers), thường mọckhu vực Vịnh San Francisco (Hoa Kỳ). Đây một loài cây thân thảo, mùi thơm nhẹ như long não (camphor) thích nghi với môi trường cồn cát ven biển.

dụ sử dụng
  • The camphor dune tansy is a rare plant species found only in the San Francisco Bay area.
    (Cây camphor dune tansy một loài thực vật hiếm chỉ được tìm thấykhu vực Vịnh San Francisco.)

  • Botanists are studying the camphor dune tansy to understand its adaptation to sandy dunes.
    (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu cây camphor dune tansy để hiểu sự thích nghi của với cồn cát.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "camphor dune tansy" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ một loài đặc hữu, nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống.
    • Conservation efforts for the camphor dune tansy include protecting its coastal dune habitat.
      (Các nỗ lực bảo tồn cây camphor dune tansy bao gồm bảo vệ môi trường sống cồn cát ven biển của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dune tansy (danh từ): Một thuật ngữ chung chỉ các loài cây họ cúc (Asteraceae) mọc trên cồn cát.

    • The dune tansy is a hardy plant that thrives in sandy soils.
      (Cây dune tansy một loài thực vật cứng cáp phát triển tốt trên đất cát.)
  • Camphor (danh từ): Chất long não, một hợp chất hữu cơ mùi thơm đặc trưng.

    • The leaves of the camphor dune tansy have a faint camphor scent.
      ( của cây camphor dune tansy mùi long não nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tanacetum camphoratum: Tên khoa học của loài cây này (trong một số hệ thống phân loại).
  • Dune tansy: Có thể dùng thay thế không chính xác, nhưng cần thêm từ "camphor" để chỉ đúng loài.
Các cụm từ liên quan
  • Densely hairy plant: Cây lông dày đặc.

    • The camphor dune tansy is a densely hairy plant that feels soft to the touch.
      (Cây camphor dune tansy một loài thực vật lông dày đặc, sờ vào mềm mại.)
  • Rayless flowers: Hoa không tia (cánh hoa dạng lưỡi nhỏ bao quanh).

    • Unlike daisies, the camphor dune tansy has rayless flowers.
      (Không giống như hoa cúc, cây camphor dune tansy hoa không tia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "camphor dune tansy" đây thuật ngữ chuyên ngành.